Web có hơn 1,100 bài viết, hàng trăm chủ đề sức khỏe. Nhiều bài không hiển thị trên tìm kiếm hơi bất tiện. Xem mục lưu trữ blog. Các bài viết sẽ cập nhật cải thiện

Chủ Nhật, 6 tháng 6, 2021

Hạ natri máu: Nguyên nhân, Triệu chứng & Điều trị

Hạ natri máu là một tình trạng xảy ra khi lượng nước và natri mất cân bằng trong cơ thể. Natri là một chất điện giải quan trọng giúp duy trì chức năng thần kinh và cơ bắp thích hợp. Nó cũng giúp điều chỉnh huyết áp và cân bằng nước trong và xung quanh các tế bào. Tuy nhiên, trong tình trạng hạ natri máu, mức nước của bệnh nhân có thể quá cao hoặc mức natri của họ có thể quá thấp. Thông thường, mức natri nên rơi vào khoảng 135 đến 145 mili đương lượng mỗi lít (mEq / L). Hạ natri máu phát triển khi natri giảm xuống dưới 135 mEq / L.

Bệnh nhân thường bị hạ natri máu sau khi nhập viện nếu họ được truyền dịch qua đường tĩnh mạch. Các cuộc khảo sát cho thấy hạ natri máu xảy ra ở 15 đến 30 phần trăm bệnh nhân trong thời gian họ nằm viện. Trong hạ natri máu, một số yếu tố kết hợp để làm giảm nồng độ natri trong cơ thể, từ tình trạng sức khỏe cơ bản đến uống quá nhiều nước. Một số loại thuốc cũng có thể làm giảm nồng độ natri, chẳng hạn như thuốc lợi tiểu và thuốc chống trầm cảm. Nôn mửa, đổ mồ hôi, tiêu chảy và xơ gan cũng có thể gây ra natri trong máu thấp.

Khi nồng độ natri trong cơ thể thấp, nước sẽ xâm nhập vào các tế bào và khiến chúng sưng lên. Điều này có thể gây ra nhiều vấn đề từ nhẹ đến nặng. Tuy nhiên, các triệu chứng khác nhau ở mỗi cá nhân. Nếu nồng độ natri giảm dần, bệnh nhân có thể không gặp bất kỳ triệu chứng nào. Nhưng nếu nồng độ natri giảm nhanh chóng, các triệu chứng có thể nghiêm trọng hơn và tình trạng có thể chuyển thành cấp cứu y tế. Điều trị hạ natri máu liên quan đến việc điều chỉnh lượng chất lỏng trong cơ thể và cân bằng lượng natri và nước vào và bài tiết.

Các loại hạ natri máu

Các bác sĩ phân loại hạ natri máu thành nhiều loại tùy thuộc vào nguyên nhân:

Hạ natri máu Euvolemic

Đây là loại hạ natri máu phổ biến nhất mà bệnh nhân báo cáo trong thời gian nằm viện. Hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp (SIADH) là nguyên nhân phổ biến nhất của hạ natri máu thể tích. Trong dạng hạ natri máu này, nồng độ nước tăng lên, làm giảm nồng độ natri trong máu.

Hạ natri máu hạ thể tích

Trong dạng hạ natri máu này, cả nước và natri đều thấp. Điều này phát triển từ việc bài tiết mức độ hormone chống bài niệu (ADH) cao ở trạng thái giảm thể tích, làm tăng tái hấp thu nước.

Tăng natri máu tăng thể tích

Dạng hạ natri máu này được đặc trưng bởi sự gia tăng nghịch lý trong tổng lượng natri trong cơ thể. Tuy nhiên, tổng lượng nước trong cơ thể tăng đồng thời và theo tỷ lệ, gây ra tình trạng hạ natri máu do pha loãng. Nó được gây ra bởi các bệnh lý tiềm ẩn như xơ gan, suy tim sung huyết và hội chứng thận hư.

Hạ natri máu mãn tính

Hạ natri máu mãn tính xảy ra sau khoảng 48 giờ. Nó có nguy cơ cao hơn vì nó có thể gây ra các biến chứng có thể xảy ra và cũng có thể khó điều trị. Nếu hạ natri máu mạn tính tiến triển rất nhanh, thầy thuốc gọi đó là hạ natri máu cấp tính. Hạ natri máu cấp dễ kiểm soát hơn với các phương pháp điều trị như truyền dịch tĩnh mạch.

Các triệu chứng hạ natri máu

Các triệu chứng hạ natri máu có thể thay đổi từ nhẹ đến nặng tùy thuộc vào mức độ sưng và giữ nước. Các triệu chứng phổ biến của natri trong máu thấp bao gồm:

Mệt mỏi

Buồn nôn

Bệnh tiêu chảy

Sự hoang mang

Nôn mửa

Nhức đầu

Chuột rút cơ bắp

Các biến chứng do hạ natri máu

Loãng xương

Hạ natri máu cũng có thể dẫn đến loãng xương , làm tăng nguy cơ gãy xương. Một nghiên cứu cho thấy khả năng phát triển bệnh loãng xương có thể lớn hơn đáng kể ở những người trưởng thành bị hạ natri máu nhẹ hơn so với những người không mắc bệnh này.

Tổn thương não

Các trường hợp nghiêm trọng có thể phải cấp cứu y tế và có thể gây hôn mê, co giật , ngừng tim phổi, mất ý thức và thậm chí tử vong. Nó cũng có thể gây ra một tình trạng gọi là phù não, sưng não có thể gây tổn thương não vì nó gây áp lực lên não và hộp sọ. Phù não chỉ xảy ra trong trường hợp hạ natri máu nặng. Khó tập trung, lú lẫn, cáu kỉnh, các vấn đề về trí nhớ, co giật, khó nói và thay đổi tâm trạng đều là những dấu hiệu của phù não.

Nguyên nhân của hạ natri máu

Polydipsia

Polydipsia là khát nước quá mức. Nếu bệnh nhân uống quá nhiều chất lỏng, nó có thể cản trở nồng độ natri trong cơ thể vì nó lấn át thận khiến thận không thể loại bỏ lượng nước dư thừa. Polydipsia có thể gây nhiễm độc nước và nó có thể làm loãng nồng độ natri. Một cá nhân cũng mất rất nhiều nước qua mồ hôi. Uống quá nhiều nước trong thời tiết nóng hoặc khi tập thể dục gắng sức cũng có thể làm giảm hàm lượng natri trong máu.

Hội chứng Hormone chống bài niệu không thích hợp (SIADH).

Đây là tình trạng sản xuất hormone chống bài niệu (ADH) mất cân bằng. Cơ thể giải phóng hormone trong nước và cơ thể giữ lại nhiều nước hơn, làm tăng lượng natri .

Mất nước

Mất nước là nguyên nhân chính gây hạ natri máu. Nôn mửa hoặc tiêu chảy quá nhiều có thể làm giảm chất lỏng và chất điện giải của cơ thể như natri . Ngoài ra, mất nước cũng có thể làm tăng nồng độ ADH.

Rối loạn nội tiết tố

Rối loạn nội tiết tố cũng có thể làm thay đổi nồng độ natri trong cơ thể. Ví dụ, bệnh Addison là một rối loạn nội tiết tố phát triển nếu thận không sản xuất đủ cortisol và aldosterone. Nó ảnh hưởng đến khả năng của tuyến thượng thận để điều chỉnh sự cân bằng giữa nước, kali và natri trong cơ thể. Việc sản xuất hormone cũng có thể thay đổi do tổn thương tuyến giáp và các bệnh, chẳng hạn như suy giáp.

Hội chứng Cushing

Hội chứng Cushing phát triển khi tuyến thượng thận tạo ra quá nhiều cortisol, một loại hormone kiểm soát phản ứng căng thẳng. Đây là một tình trạng hiếm gặp, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể gây hạ natri máu.

Bệnh đái tháo đường

Triệu chứng chính của bệnh đái tháo nhạt là đa niệu, hoặc đi tiểu nhiều lần , nếu thận không thể tái hấp thu nước đúng cách. Nghiên cứu tuyên bố rằng đây không phải là tình trạng phổ biến ở bệnh nhân hạ natri máu, nhưng mối quan hệ có thể liên quan đến SIADH.

Các yếu tố nguy cơ hạ natri máu

Một số yếu tố có thể không trực tiếp gây ra tình trạng này, nhưng chúng có thể làm tăng nguy cơ hạ natri máu của bệnh nhân. Các yếu tố này bao gồm:

Thuốc và Thuốc men

Có một số loại thuốc làm tăng nguy cơ hạ natri máu bao gồm thuốc chống trầm cảm, thuốc giảm đau và thuốc lợi tiểu. Những loại thuốc này có thể can thiệp vào quá trình thận nội tiết tố bình thường để duy trì nồng độ natri khỏe mạnh. Nghiên cứu cũng kết nối tình trạng này với việc sử dụng ma túy giải trí với thuốc lắc và các loại amphetamine khác.

Hoạt động thể chất cường độ cao

Thường xuyên tham gia vào các hoạt động thể chất cường độ cao và mạnh mẽ như marathon, ba môn phối hợp hoặc siêu marathon có xu hướng làm mất một lượng lớn chất lỏng cơ thể qua mồ hôi. Mất chất lỏng trong cơ thể có thể khiến người bệnh uống quá nhiều nước để bù lại lượng nước bị mất, có thể làm tăng nguy cơ hạ natri máu.

Các vấn đề về tim, gan và thận

Các bệnh ảnh hưởng đến thận và gan và suy tim sung huyết có thể gây tích tụ chất lỏng trong cơ thể. Những chất lỏng này có thể làm loãng natri trong máu, làm giảm nồng độ natri.

Chẩn đoán Hạ natri máu

Các triệu chứng hạ natri máu có thể rất khác nhau ở mỗi người. Bệnh nhân gặp bất kỳ triệu chứng nào nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế, vì họ có thể yêu cầu điều trị y tế khẩn cấp. Để chẩn đoán nồng độ natri trong máu thấp, bác sĩ có thể hỏi về tiền sử bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các loại thuốc họ dùng. Bác sĩ cũng có thể tiến hành khám sức khỏe và yêu cầu xét nghiệm máu. Xét nghiệm máu có thể đánh giá nồng độ máu, hàm lượng nước tiểu và lượng chất lỏng trong cơ thể. Nếu xét nghiệm máu cho thấy mức natri thấp, bác sĩ có thể thực hiện các xét nghiệm bổ sung để xác định nguyên nhân.

Điều trị hạ natri máu

Có nhiều phương pháp điều trị hạ natri máu tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản .

Phục hồi mức natri trong máu

Những bệnh nhân bị hạ natri máu từ nhẹ đến trung bình do dùng thuốc hoặc các yếu tố lối sống có thể tăng natri lên mức bình thường bằng cách chuyển thuốc, điều chỉnh liều lượng thuốc và uống ít chất lỏng hơn.

Tuy nhiên, những người có các triệu chứng nghiêm trọng có thể cần điều trị natri qua đường tĩnh mạch và nhập viện để giúp tăng nồng độ natri trở lại bình thường. Họ cũng có thể cần thuốc để điều trị các triệu chứng và biến chứng hạ natri máu, chẳng hạn như co giật.

Chất điện giải & dung dịch

Những người thực hiện các bài tập thể dục gắng sức nên cân nhắc việc uống nước có chất điện giải. Điều này có thể giúp cân bằng điện giải trong cơ thể trong quá trình hoạt động thể chất khi bệnh nhân bị mất chất lỏng qua mồ hôi. Uống chất điện giải cũng có thể giúp ngăn ngừa hạ natri máu ngay từ đầu .

Điều trị Nguyên nhân Cơ bản

Nếu một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn hoặc rối loạn nội tiết tố gây ra hạ natri máu, bệnh nhân có thể yêu cầu điều trị cho tình trạng cụ thể đó. Ví dụ, bệnh nhân bị bệnh tim, thận hoặc gan có thể cần dùng thuốc hoặc phẫu thuật. Các vấn đề về thận có thể phải lọc máu và bệnh tim hoặc các vấn đề về gan có thể phải phẫu thuật hoặc cấy ghép.

Những người bị rối loạn tuyến giáp có thể kiểm soát được tình trạng hạ natri máu và các biến chứng khác bằng cách thay đổi lối sống và dùng thuốc. SIADH thường yêu cầu điều trị thường xuyên để kiểm soát tình trạng hạ natri máu. Những người bị tình trạng này có thể cần phải uống thuốc muối hoặc thuốc hoặc hạn chế lượng chất lỏng của họ.

Bổ sung hạ natri máu

Vitamin C / Natri Ascorbate

Vitamin C là một công cụ rất phổ biến để tăng cường hệ thống miễn dịch. Một tên khác của vitamin C là natri ascorbate. Thuốc có thể giúp điều trị và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật, chẳng hạn như cảm lạnh và cúm. Nó cũng giúp sản xuất collagen, giữ cho da và khớp khỏe mạnh. Uống vitamin C có thể giúp xương chắc khỏe, vốn có thể bị tổn thương do hạ natri máu mãn tính. Nó cũng là một chất chống oxy hóa giúp tăng cường sức khỏe miễn dịch tổng thể. Như một chế độ ăn uống bổ sung, uống 2.100 mg bột natri ascorbate mỗi ngày một lần trong bữa ăn, hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Natri D-Aspartat

Natri D-aspartate còn được gọi là axit aspartic. Nó là một axit amin có nguồn gốc từ natri và vai trò chính của nó là cải thiện sự trao đổi chất, có thể giúp hạ natri máu. Nó cũng có thể giúp tăng cường cơ bắp, giảm mệt mỏi và sản xuất glucose để cung cấp năng lượng. Axit aspartic cũng có thể tăng cường hệ thống miễn dịch và loại bỏ độc tố khỏi cơ thể. Là một chất bổ sung chế độ ăn uống, uống 3.000 mg (khoảng 1 muỗng cà phê) bột natri D-aspartate một lần mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Kết luận

Hạ natri máu là tình trạng mất cân bằng điện giải dẫn đến lượng natri trong cơ thể thấp tương ứng với mức nước. Các triệu chứng của hạ natri máu bao gồm nôn, buồn nôn, suy nhược, nhức đầu, lú lẫn và mệt mỏi. Trong trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân có thể bị các biến chứng như co giật, hôn mê và tổn thương não do sưng tấy. Phương pháp điều trị hạ natri máu nhằm mục đích nâng cao nồng độ natri trong máu. Bệnh nhân có thể quản lý lượng nước uống vào, uống chất điện giải và cố gắng cân bằng lượng hormone. Tuy nhiên, nếu tình trạng này là kết quả của một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn như các vấn đề về tim, gan hoặc thận, bệnh nhân có thể yêu cầu điều trị bổ sung cho tình trạng tiềm ẩn đó.

Bệnh nhân cũng có thể thử các chất bổ sung để giúp cân bằng lượng natri và nước trong máu, bao gồm bột natri ascorbate và natri D-aspartate. Tuy nhiên, thực phẩm chức năng không phải là cách chữa hạ natri máu hoặc bất kỳ tình trạng bệnh lý nào khác. Thay vào đó, họ hướng đến việc cải thiện sức khỏe tổng thể. Luôn luôn tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bổ sung các chất bổ sung vào chế độ sức khỏe và làm theo hướng dẫn của bác sĩ.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét