Web có hơn 1,100 bài viết, hàng trăm chủ đề sức khỏe. Nhiều bài không hiển thị trên tìm kiếm hơi bất tiện. Xem mục lưu trữ blog. Các bài viết sẽ cập nhật cải thiện

Thứ Bảy, 5 tháng 6, 2021

Thuyên tắc phổi: Nguyên nhân, Triệu chứng & Điều trị

Một cục máu đông trong một động mạch chính ở phổi gây ra thuyên tắc phổi (PE). Cục máu đông thường hình thành ở chân. May mắn thay, chăm sóc y tế kịp thời có thể giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng hoặc tử vong. Động mạch phổi là ống dẫn chính đưa máu từ tim đến phổi. Một khi máu đến phổi, nó sẽ được cung cấp oxy trước khi quay trở lại tim, sau đó sẽ bơm máu giàu oxy đến phần còn lại của cơ thể. Khi cục máu đông làm tắc nghẽn động mạch phổi, nó ngăn cản dòng máu bình thường từ phổi đến tim và ngược lại.

Tình trạng này có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm tổn thương phổi và nồng độ oxy trong máu thấp. Lượng oxy không đủ cũng có thể gây hại cho các cơ quan khác. Ngoài ra, thuyên tắc phổi có thể gây tử vong nếu cục máu đông lớn hoặc nếu có nhiều hơn một trong số chúng trong động mạch. Bệnh nhân có thể ngăn ngừa thuyên tắc phổi bằng cách thực hiện các bước để ngăn hình thành cục máu đông ở chân.

Các triệu chứng của thuyên tắc phổi

Các triệu chứng phụ thuộc vào kích thước của cục máu đông và phần phổi mà nó tác động. Ngoài ra, các triệu chứng có thể trầm trọng hơn nếu bệnh nhân mắc bệnh phổi hoặc tim. Các triệu chứng của tình trạng này có thể biểu hiện rất nhanh chóng.

Tưc ngực

Khó thở

Sự lo ngại

Ho, đôi khi ho ra máu

Đổ quá nhiều mồ hôi

Chóng mặt & ngất xỉu

Môi và / hoặc móng tay màu xanh

Các triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch sâu

Bệnh nhân cũng có thể có các triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch sâu , đây là nguyên nhân phổ biến của thuyên tắc phổi. Điều này xảy ra khi một cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch sâu ở chân. Huyết khối tĩnh mạch sâu phát triển nếu cục máu đông vỡ ra và di chuyển đến phổi. Bệnh nhân có thể cảm thấy sưng, đau hoặc đau ở tay và chân, đặc biệt là khi đi hoặc đứng. Các chi bị sưng có thể cảm thấy ấm với da đổi màu và các tĩnh mạch lớn bất thường.

Các biến chứng của thuyên tắc phổi

PE làm gián đoạn lưu lượng máu có thể làm hỏng mô phổi và các cơ quan khác trong cơ thể. Nó có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt nếu bệnh nhân có khối lượng lớn hoặc nhiều cục máu đông. Các biến chứng bao gồm ngừng tim , sốc, nhồi máu phổi, tăng áp động mạch phổi hoặc tắc mạch nghịch lý.

Nguyên nhân của thuyên tắc phổi

Các yếu tố khác nhau làm tăng nguy cơ thuyên tắc phổi. Các chuyên gia y tế thường gọi chúng là bộ ba Virchow.

Ứ tĩnh mạch

Tình trạng đình trệ là một giai đoạn bất động hoặc không hoạt động. Nếu một bệnh nhân bất động trong thời gian dài - chẳng hạn như nằm trên giường trong bệnh viện hoặc trên một chuyến bay dài - thì họ có thể hình thành cục máu đông. Ngồi ở tư thế không thoải mái trong thời gian dài có thể làm gián đoạn lưu lượng máu đến chân.

Trạng thái siêu đông máu

Tăng đông máu làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Các yếu tố khác nhau có thể làm tăng nguy cơ này, bao gồm thuốc, hút thuốc, thuốc tránh thai, ung thư, mang thai hoặc phẫu thuật gần đây.

Thiệt hại thành mạch máu

Chấn thương ở chân có thể gây tổn thương các mạch máu có thể làm tăng nguy cơ PE. Trong một số trường hợp, bọt khí hoặc một phần của khối u có thể làm tắc động mạch phổi. Gãy và gãy xương có thể khiến chất béo từ tủy xương xâm nhập vào máu và gây tắc nghẽn phổi.

Chẩn đoán thuyên tắc phổi

Những bệnh nhân nghi ngờ mình có thể bị PE nên đi khám ngay để được chẩn đoán. Đầu tiên, bác sĩ sẽ khám sức khỏe cho chân để tìm các dấu hiệu sưng, đau hoặc đổi màu. Bác sĩ sẽ sàng lọc bệnh nhân để tìm các dấu hiệu thực thể của huyết khối tĩnh mạch sâu.

Bác sĩ có thể đề nghị các xét nghiệm bổ sung như chụp X-quang, xét nghiệm máu hoặc siêu âm. Xét nghiệm máu là một công cụ đáng tin cậy để chẩn đoán thuyên tắc phổi vì nó đo nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu. Nó cũng có thể giúp các bác sĩ phát hiện một chất gọi là D-dimer, một đoạn protein thường có trong máu nếu bệnh nhân có cục máu đông.

CPTE

CTPE là một hình thức chụp X-quang mà các bác sĩ thường sử dụng để chẩn đoán PE. Bác sĩ tiêm một loại thuốc nhuộm đặc biệt vào các tĩnh mạch để xem các mạch máu trong phổi qua hình chụp X-quang.

Quét thông khí-tưới máu

Nếu không có CTPE, bác sĩ có thể đề nghị chụp cắt lớp thông khí-tưới máu. Thử nghiệm này sử dụng chất phóng xạ để đo thông khí và tưới máu trong phổi. Bác sĩ kiểm tra nơi không khí chảy đến phổi (thông khí) và nơi không chảy (truyền dịch). Nếu một vùng phổi có luồng khí bình thường nhưng lượng máu chảy ít, có thể có cục máu đông.

Chụp động mạch phổi

Theo các bác sĩ, chụp động mạch phổi là xét nghiệm chẩn đoán PE ( x ) chính xác nhất . Nó thường tạo ra kết quả kết luận khi các thử nghiệm khác không. Trong thủ thuật này, bác sĩ chuyên khoa sử dụng một ống thông để tiêm một loại thuốc nhuộm đặc biệt qua động mạch chính ở chân. Sau đó, chụp X-quang cung cấp hình ảnh bên trong phổi.

Các thử nghiệm khác

Một số xét nghiệm có thể có hại cho bệnh nhân mang thai, vì vậy bác sĩ có thể sử dụng MRI để chẩn đoán thuyên tắc phổi. Cuối cùng, siêu âm tim là siêu âm tim. Mặc dù nó không nhất thiết phải phát hiện PE, nó có thể cho thấy các biến dạng trong tim có thể là kết quả của thuyên tắc phổi.

Điều trị thuyên tắc phổi

Thuyên tắc phổi là một tình trạng nặng có thể đe dọa tính mạng. May mắn thay, cơ hội hồi phục của bệnh nhân lớn hơn nếu được chẩn đoán và điều trị sớm. Có nhiều lựa chọn xử lý khác nhau cho PE, bao gồm ( x ):

Thuốc chống đông máu

Thuốc chống đông máu - thuốc làm loãng máu - là một phương pháp điều trị phổ biến cho PE. Chúng không thực sự làm loãng máu, nhưng chúng có thể ngăn cục máu đông lớn hơn và ngăn hình thành cục máu đông mới. Nếu cục máu đông không phát triển, nó sẽ tạo cơ hội cho cơ thể hấp thụ chúng.

Warfarin và heparin là hai chất làm loãng máu đường uống có thể giúp giảm PE. Warfarin là một chất làm loãng máu có thể điều trị và ngăn ngừa cục máu đông. Mặt khác, heparin giúp giảm thiểu hình thành thêm cục máu đông. Tuy nhiên, thuốc làm loãng máu có thể gây chảy máu bất thường.

Thuốc làm tan huyết khối

Trái ngược với thuốc làm loãng máu, thuốc làm tan huyết khối được gọi là “thuốc làm tan cục máu đông”. Trong những trường hợp nghiêm trọng, bác sĩ có thể khuyên dùng những loại thuốc này để làm tan cục máu đông. Tuy nhiên, đây thường là phương pháp điều trị cuối cùng vì nó có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Bộ lọc Vena Cava

Nếu bệnh nhân không thể sử dụng thuốc làm loãng máu hoặc nếu không thành công, bác sĩ có thể đề nghị phương pháp lọc tĩnh mạch chủ dưới. Tĩnh mạch chủ dưới là một tĩnh mạch lớn truyền máu đến tim và bộ lọc được thiết kế để hứng các cục máu đông trước khi chúng đến phổi.

Phẫu thuật

Một số trường hợp có thể phải phẫu thuật để loại bỏ cục máu đông. Có hai loại thủ thuật cho PE: phẫu thuật cắt bỏ huyết khối và phẫu thuật cắt túi thừa. Các bác sĩ áp dụng phương pháp phẫu thuật cắt huyết khối để loại bỏ cục máu đông ở bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch sâu. Tuy nhiên, phẫu thuật cắt khối nổi nhằm mục đích làm giảm cục máu đông trong phổi do thuyên tắc phổi ( x , x ).

Bổ sung cho sức khỏe tim mạch

Bệnh nhân cũng có thể dùng các chất bổ sung tự nhiên để tăng cường sức khỏe tổng thể và ngăn ngừa bệnh tật. Tuy nhiên, thực phẩm chức năng không phải là cách chữa thuyên tắc phổi hoặc bất kỳ tình trạng bệnh lý nào khác. Thay vào đó, họ hướng đến việc hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi dùng thực phẩm chức năng vì chúng có thể gây tác dụng phụ hoặc tương tác với thuốc.

Rễ gừng

Củ gừng có một số tác dụng tiềm ẩn đối với cơ thể. Nó kích thích tiêu hóa và hỗ trợ chức năng gan, tim, dạ dày và lá lách. Nó có thể giúp giải độc cơ thể, loại bỏ độc tố khỏi gan và kích thích tiêu hóa trong ruột. Người bệnh cũng có thể sử dụng gừng để làm dịu cơn buồn nôn và đau dạ dày . Gừng cũng có thể thúc đẩy sức khỏe tim, khớp và trao đổi chất. Nó cũng có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, chống lại các tổn thương trong cơ thể. Gừng cũng có thể giúp ích cho bệnh nhân huyết áp cao , hỗ trợ tuần hoàn khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc các vấn đề về tim. Là một chất bổ sung chế độ ăn uống, liều lượng khuyến cáo cho bột chiết xuất từ ​​rễ gừng là 1.000 mg. Uống với nước để tránh bị ợ chua. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bổ sung này, đặc biệt là bệnh nhân tiểu đường .

tỏi

Vì mùi vị và mùi thơm đặc biệt của nó, tỏi là một nguyên liệu phổ biến để nấu ăn. Nhưng nó cũng có thể thúc đẩy sức khỏe tổng thể và hạnh phúc. Nó là một chất chống oxy hóa tự nhiên giúp hỗ trợ hệ thống miễn dịch. Nghiên cứu nói rằng nó cũng có thể thúc đẩy một hệ thống tim mạch khỏe mạnh để tuần hoàn khỏe mạnh. Tỏi có thể giúp bệnh nhân tăng huyết áp và thậm chí có thể ngăn ngừa bệnh này. Liều khuyến cáo cho bột chiết xuất tỏi là 650 mg hai lần một ngày trong bữa ăn. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bổ sung này. Nó có thể giúp ngăn ngừa cục máu đông, nhưng nó cũng có thể gây trở ngại cho các loại thuốc làm loãng máu.

Ginkgo Biloba lá

Ginkgo biloba lá có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm có thể giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, tiêu hóa và xương khớp. Nghiên cứu tuyên bố rằng nó thậm chí có thể giúp cải thiện trí nhớ, chứng trầm cảm và lo lắng. Ginkgo biloba cũng là một phần của y học cổ truyền Trung Quốc để giải quyết các tình trạng hô hấp và cải thiện lưu lượng máu. Khẩu phần được khuyến nghị cho bột chiết xuất lá ginkgo biloba là 175 mg ba lần một ngày. Tuy nhiên, không vượt quá 525 mg mỗi ngày. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bổ sung này.

N-Acetyl L-Cysteine

N-acetyl L-cysteine ​​(NAC) là một dạng cysteine ​​với một số lợi ích sức khỏe khác nhau. Nó có thể giúp sản xuất chất chống oxy hóa trong cơ thể, đặc biệt là kết hợp với glutamine và glycine để thay thế glutathione , giúp chống lại tác hại của các gốc tự do. Nghiên cứu tuyên bố rằng nó có thể giúp ích cho sức khỏe tâm thần, bao gồm rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) , tâm thần phân liệt , trầm cảm và rối loạn lưỡng cực . Nó thậm chí có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ hoặc đau tim . Liều lượng khuyến nghị cho N-Acetyl L-Cysteine ​​(NAC)là 600 mg, tối đa ba lần một ngày. Tuy nhiên, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước nếu bạn sử dụng thuốc điều trị bệnh tiểu đường hoặc các vấn đề về tim.

L-Arginine

L-arginine là một axit amin quan trọng. Nó hiện diện tự nhiên trong thịt đỏ, thịt gia cầm, cá, trứng và sữa, nhưng các nhà nghiên cứu cũng phát triển nó thành thực phẩm chức năng. Trong cơ thể, L-arginine chuyển đổi thành oxit nitric, giúp cải thiện lưu thông máu. Không đủ nitric oxide có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim . Ngoài ra, L-arginine có thể giúp ích cho những bệnh nhân mắc bệnh mạch vành . Là một chất bổ sung chế độ ăn uống, liều lượng khuyến cáo cho bột cơ sở L-arginine là 500 mg từ một đến ba lần một ngày. Ở dạng viên nang , liều lượng được khuyến nghị là một viên nang lên đến ba lần một ngày khi bụng đói. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi thêm chất bổ sung này vào chế độ ăn kiêng.

Điểm mấu chốt

Nếu bệnh nhân hình thành cục máu đông trong động mạch chính, chẳng hạn như chân, nó có thể gây thuyên tắc phổi. Động mạch phổi là phương tiện vận chuyển chính đưa máu từ tim đến phổi và sau đó nó lại chảy về tim để phân phối đến các phần còn lại của cơ thể. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân hình thành cục máu đông làm tắc nghẽn động mạch, nó làm gián đoạn lưu lượng máu giữa tim và phổi.

Thuyên tắc phổi có thể gây tử vong, gây tổn thương phổi và lượng oxy trong máu thấp. Bệnh nhân có thể bị nhịp tim bất thường, tăng áp động mạch phổi, ngừng tim và đột tử. Các triệu chứng bao gồm các tĩnh mạch lớn bất thường ở tay hoặc chân, đau ngực và khó thở. Bệnh nhân có thể hình thành cục máu đông do tổn thương thành mạch, ứ trệ tĩnh mạch hoặc nếu nguy cơ đông máu cao do phẫu thuật gần đây.

PE có thể điều trị được nếu bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị sớm bằng thuốc chống đông máu, thuốc tiêu huyết khối, lọc tĩnh mạch chủ dưới hoặc các thủ thuật phẫu thuật. Bệnh nhân cũng có thể dùng thuốc bổ sung để cải thiện lưu thông máu và hỗ trợ chức năng tim mạch. Tuy nhiên, chúng không phải là cách chữa thuyên tắc phổi hoặc bất kỳ tình trạng bệnh lý nào khác. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bổ sung PE để đảm bảo an toàn và tránh tương tác thuốc.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét