Web có hơn 900 bài viết, hàng trăm chủ đề sức khỏe. Nhiều bài không hiển thị trên tìm kiếm hơi bất tiện. Xem mục lưu trữ blog. Các bài viết sẽ cập nhật cải thiện

Thứ Bảy, 25 tháng 11, 2017

Liệu pháp enzyme: Giết chết ung thư một cách tự nhiên

Liệu pháp enzyme đóng một phần quan trọng trong điều trị nhiều bệnh thoái hóa mãn tính, rối loạn miễn dịch và thậm chí bao gồm cả ung thư.
Enzyme là chất xúc tác cho hầu hết mọi phản ứng sinh học và hóa học trong cơ thể. Ví dụ, các enzyme tiêu hóa như lipase và protease rất cần thiết cho sự phân hủy thức ăn thành các phân tử mà cơ thể có thể hấp thụ.
Protein, chất béo và carbohydrate không thể được tiêu hóa đầy đủ mà không có đủ enzyme tiêu hóa. Các khoáng chất quan trọng và vitamin tan trong chất béo cũng có thể không được sử dụng đầy đủ nếu không có đủ lượng enzyme tiêu hóa.
Liệu pháp enzyme cho bệnh ung thư và điều trị bệnh.Các enzyme tiêu hóa khác nhau được sản xuất trong các phần khác nhau của đường tiêu hóa, từ tuyến nước bọt trong miệng đến ruột non. Một số enzyme quan trọng nhất được sản xuất trong tuyến tụy. Nếu tuyến tụy bị nhiễm trùng hoặc tổn thương mạn tính, kết quả có thể là sự hấp thụ nghiêm trọng, tiêu chảy và suy dinh dưỡng nghiêm trọng. Trong những trường hợp như vậy, bổ sung enzyme có thể được sử dụng để bổ sung cho cơ thể trong khi bắt đầu quá trình chữa bệnh.
Tương tự, nếu ruột non không sản xuất đủ các enzyme tiêu hóa của chính nó, chẳng hạn như đường sữa, đường sữa gọi là đường sữa, sẽ di chuyển xuống đường ruột không được hấp thụ, gây ra khí, đầy hơi và tiêu chảy.
Nếu các phân tử protein được tiêu hóa một phần được hấp thụ vào máu, chúng có thể bị nhầm là kẻ xâm lược nước ngoài và bị hệ thống miễn dịch tấn công. Các phức hợp miễn dịch lưu hành (CIC) có thể gây ra viêm, viêm khớp, dị ứng, loét, đau thần kinh tọa và nhiều loại đau.
Liệu pháp Enzymatic nhằm mục đích duy trì tiêu hóa đỉnh
Tăng cường sản xuất enzyme của cơ thể.
Cung cấp enzyme chế độ ăn uống tự nhiên thông qua việc ăn đủ thực phẩm chưa qua chế biến.
Bổ sung sản xuất enzyme tự nhiên khi cần thiết.
Mục đích là để chế độ dinh dưỡng tối ưu hóa và thoát khỏi hệ thống của chất độc hại, các chất dinh dưỡng tiêu hóa một phần, cho phép chức năng phù hợp của hệ thống miễn dịch.
Liệu pháp enzyme và điều trị ung thư
Năm 1906, nhà phôi học người Scotland, Tiến sĩ John Beard, cho rằng các enzyme phân giải protein tuyến tụy có tác dụng chống ung thư và đại diện cho sự bảo vệ chính của cơ thể chống lại ung thư. Ông phát hiện ra rằng từ ba tháng đầu của thai kỳ, mô nhau thai hoặc trophoblast có tất cả các đặc điểm chức năng và hình thái của một mô ác tính, mức độ tăng sinh cao, anaplasia và khả năng gửi trophoblasts vào tuần hoàn chung của cơ thể, bao gồm cả tuần hoàn của cơ thể.
Tiến sĩ Beard cũng phát hiện ra rằng khi tuyến tụy của thai nhi bắt đầu hoạt động (sau ba tháng tuổi thai), mô nhau thai sẽ mất đi các đặc điểm ác tính. Ông cho rằng sự hiện diện của nồng độ enzyme tuyến tụy cao.
Năm 1911, Tiến sĩ Beard đã xuất bản một chuyên khảo mang tên Liệu pháp Enzyme của Ung thư, trong đó tóm tắt liệu pháp của ông. Một số báo cáo trường hợp trong hai thập kỷ đầu của thế kỷ XX đã ghi nhận hồi quy khối u và thậm chí thuyên giảm ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối được điều trị bằng enzyme tụy. Nó đã được tìm thấy rằng các enzyme phân giải protein từ phức hợp enzyme tuyến tụy là những người gây ra tác dụng chống khối u.
Tiến sĩ Beard tin rằng cách quản lý duy nhất là tiêm các enzyme để ngăn chặn sự phá hủy của chúng bởi axit dạ dày. Tuy nhiên, bằng chứng gần đây cho thấy rằng các enzyme tụy phân giải bằng đường uống được ổn định bằng axit và truyền nguyên vẹn và đầy đủ chức năng vào ruột non. Ở đó chúng được hấp thụ qua niêm mạc ruột vào dòng máu.
Liệu pháp enzyme với enzyme phân giải protein là một thành phần quan trọng trong chiến lược toàn diện của các vấn đề về điều trị ung thư, bệnh thoái hóa mãn tính và rối loạn miễn dịch kể từ đầu những năm 1950.
Nguồn thực phẩm
Hai trong số các nguồn thực phẩm tốt nhất của enzyme phân giải protein là đu đủ và dứa.
Đu đủ có chứa một loại enzyme gọi là papain, còn được gọi là đu đủ proteinase I. Papain được tìm thấy trong lá, rễ và quả của cây đu đủ.
Papain là một enzyme phân giải protein mạnh mẽ. Trên thực tế, nó đã được sử dụng trong hàng ngàn năm như một chất làm mềm thịt do khả năng phân hủy protein.
Trong khi đó, dứa chứa một loại enzyme phân giải protein mạnh mẽ được gọi là bromelain.
Bromelain được tìm thấy trong trái cây, vỏ và nước ngọt của cây dứa và đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ bởi người dân bản địa ở Trung và Nam Mỹ như một phương pháp điều trị tự nhiên cho một số bệnh.
Bạn có thể nhận được papain và bromelain bằng cách ăn đu đủ sống và dứa, tương ứng. Bạn cũng có thể mua các enzyme phân giải protein ở dạng bổ sung cô đặc.
Mặc dù dứa và đu đủ là nguồn enzyme phân giải protein phổ biến nhất, các nguồn dinh dưỡng khác bao gồm:
Trái kiwi
gừng
Măng tây
dưa cải bắp
Kim chi
Sữa chua
Kefir
Lợi ích tiềm năng của Enzyme Proteolytic
Uống bổ sung enzyme phân giải protein có liên quan đến một số lợi ích sức khỏe.
Có thể cải thiện tiêu hóa
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất đối với các enzyme phân giải protein là cải thiện quá trình tiêu hóa và hấp thu protein trong chế độ ăn uống.
Liệu pháp thay thế men tụy (PERT) thường được sử dụng trong điều trị suy tụy, xơ nang, một số loại ung thư như ung thư tuyến tụy, đại trực tràng và dạ dày, hoặc sau phẫu thuật dạ dày hoặc tuyến tụy
Uống bổ sung enzyme proteolytic giúp những người bị thiếu hoặc thiếu các enzyme này phá vỡ đúng cách và tiêu hóa protein chế độ ăn uống.
Cả thực phẩm và chất bổ sung có chứa enzyme phân giải protein đều có thể hỗ trợ tiêu hóa protein.
Một số nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng chiết xuất quả kiwi giúp cải thiện sự phân hủy và tiêu hóa protein, đặc biệt là thịt, sữa, phô mai, cá và trứng.
Một nghiên cứu khác cho thấy khi những người mắc chứng khó tiêu dùng thực phẩm bổ sung có chứa enzyme phân giải protein, họ đã trải qua một sự cải thiện đáng kể trong chứng đầy hơi, đau bụng, ợ hơi, ợ nóng và chán ăn.
Có thể làm giảm viêm
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các enzyme phân giải protein có hiệu quả trong việc giảm viêm và các triệu chứng liên quan đến tình trạng viêm.
Một nghiên cứu cho thấy rằng việc tiêm các enzyme phân giải protein chymotrypsin, trypsin và serratiopeptidase vào chuột làm giảm viêm nhiều hơn aspirin.
Một số loại enzyme này đã được chứng minh là phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả cho bệnh viêm khớp.
Một đánh giá của 10 nghiên cứu cho thấy rằng enzyme bromelain proteolytic có hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng đau, sưng và cứng khớp ở những người bị viêm xương khớp.
Một nghiên cứu khác cho thấy một chất bổ sung có chứa bromelain và trypsin có hiệu quả như các thuốc chống viêm truyền thống trong việc giảm đau liên quan đến viêm xương khớp.
Bromelain cũng có hiệu quả trong việc giảm viêm và làm giảm các triệu chứng ở những người bị viêm xoang, một tình trạng khiến đường mũi bị viêm.
Có thể thúc đẩy chữa bệnh và phục hồi tốc độ
Uống bổ sung enzyme phân giải protein có thể là một cách hiệu quả để thúc đẩy quá trình lành vết thương.
Ví dụ, các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng cả papain và bromelain đều có tốc độ chữa lành vết thương và đẩy nhanh sự phát triển mô mới khi bôi trực tiếp lên da.
Ngoài ra, các enzyme phân giải protein đã được tìm thấy để rút ngắn thời gian phục hồi sau phẫu thuật.
Một nghiên cứu ở 24 người vừa trải qua phẫu thuật nha khoa cho thấy uống bổ sung có chứa 5 mg enzyme serrapeptase enzyme làm giảm sưng và cường độ đau.
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều trị sau phẫu thuật bằng bromelain có thể giúp giảm sưng và bầm tím sau phẫu thuật thẩm mỹ.
Có thể giúp Hội chứng ruột kích thích và bệnh viêm ruột
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các enzyme phân giải protein có thể làm giảm các triệu chứng phổ biến liên quan đến hội chứng ruột kích thích (IBS), như đầy hơi, đầy hơi, táo bón và đau bụng.
Ví dụ, một nghiên cứu ở 126 người mắc IBS đã phát hiện ra rằng một chất bổ sung có chứa papain dẫn đến sự cải thiện đáng kể về táo bón, đầy hơi và đau ruột.
Một nghiên cứu khác bao gồm 90 người mắc IBS phát hiện ra rằng một chất bổ sung enzyme tiêu hóa bao gồm các enzyme phân giải protein đã cải thiện các triệu chứng như đầy hơi, đầy hơi và đau bụng.
Ngoài ra, bromelain đã được chứng minh là làm giảm viêm ở những người bị bệnh viêm ruột, bao gồm viêm loét đại tràng và bệnh Crohn.
Có thể làm giảm đau nhức cơ bắp
Đau nhức khởi phát cơ bắp có thể xảy ra đến ba ngày sau khi tập luyện.
Enzyme proteolytic có thể giúp giảm đau nhức cơ bắp và tăng tốc độ phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện cường độ cao.
Trong một nghiên cứu nhỏ ở nam giới, hỗn hợp enzyme phân giải protein có chứa bromelain và curcumin làm giảm đáng kể tình trạng đau và đau cơ sau tập luyện, so với giả dược.
Một nghiên cứu khác cho thấy những người tiêu thụ một chất bổ sung có chứa trypsin, bromelain, papain và chymotrypsin trước và sau khi xuống dốc có kinh nghiệm giảm đau nhức cơ bắp và phục hồi cơ bắp nhanh hơn so với những người dùng giả dược.
Một số enzyme Proteolytic có thể có đặc tính chống ung thư
Các nghiên cứu trên ống nghiệm và động vật đã chỉ ra rằng một số enzyme phân giải protein có thể giúp chống lại các tế bào ung thư.
Một nghiên cứu ống nghiệm đã chứng minh rằng bromelain ức chế sự tăng trưởng và gây ra cái chết của ung thư dạ dày ở người và tế bào ung thư ruột kết.
Một nghiên cứu tương tự cho thấy bromelain chit xuất từ ​​thân cây dứa có tác dụng chống ung thư trên các tế bào ung thư ruột kết. Nó gợi ý rằng cả thực phẩm chứa bromelain và bromelain như dứa có thể giúp ngăn ngừa ung thư ruột kết.
Một nghiên cứu ống nghiệm gần đây cho thấy cả bromelain và papain đều ngừng tăng trưởng và gây chết tế bào trong các tế bào ung thư ống mật của con người.
Mặc dù những kết quả này rất hứa hẹn, các nghiên cứu ở người là cần thiết để kiểm tra hiệu quả và độ an toàn của các enzyme phân giải protein trong điều trị một số bệnh ung thư.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét