Web có hơn 1,100 bài viết, hàng trăm chủ đề sức khỏe. Nhiều bài không hiển thị trên tìm kiếm hơi bất tiện. Xem mục lưu trữ blog. Các bài viết sẽ cập nhật cải thiện

Chủ Nhật, 6 tháng 6, 2021

Bệnh võng mạc tiểu đường: Nguyên nhân, Triệu chứng & Điều trị

Bệnh võng mạc tiểu đường là một biến chứng của bệnh tiểu đường ảnh hưởng đến võng mạc của mắt. Võng mạc có chứa mô rất nhạy cảm với ánh sáng. Bệnh phát triển do tổn thương mạch máu ở võng mạc, do lượng đường trong máu cao hoặc huyết áp cao do bệnh tiểu đường gây ra. Điều này làm tổn thương và có thể gây sưng do tích tụ chất lỏng. Sự tích tụ chất lỏng cũng có thể làm ngừng lưu thông máu và tắc nghẽn mạch máu, cản trở tầm nhìn và phát triển thành mô sẹo.

Bệnh này có hai giai đoạn và trong khi giai đoạn đầu thường không gây ra các triệu chứng, nếu không được điều trị, bệnh sẽ tiến triển sang giai đoạn sau và bệnh nhân phải chịu các triệu chứng nghiêm trọng hơn. Tình trạng này thậm chí có thể tiến triển thành mất thị lực. 

Nguyên nhân của bệnh võng mạc tiểu đường

Bệnh võng mạc tiểu đường là một biến chứng của bệnh tiểu đường, gây trở ngại cho cách cơ thể sử dụng và lưu trữ glucose. Bệnh nhân có quá nhiều đường trong máu và nó gây tổn thương các mạch máu, bao gồm cả các mạch máu trong mắt. Các mạch máu có thể rò rỉ máu và chất lỏng tích tụ trong võng mạc, gây sưng và thay đổi thị lực. Khi chất lỏng tích tụ trong võng mạc, nó có thể khiến mắt khó tập trung, dẫn đến nhìn mờ hoặc mờ.

Các triệu chứng của bệnh võng mạc tiểu đường

Có hai giai đoạn chính của bệnh võng mạc tiểu đường: bệnh võng mạc tiểu đường không tăng sinh (NPDR) và bệnh võng mạc tiểu đường tăng sinh (PDR). Trong giai đoạn đầu, tình trạng này thường không có dấu hiệu và triệu chứng. Nhưng bệnh nhân thường nhận thấy nó khi bệnh bắt đầu tiến triển và khi nó bắt đầu cản trở thị lực.

Bệnh võng mạc tiểu đường không tăng sinh (NPDR)

Nhiều người mắc bệnh tiểu đường cũng có thể bị NPDR mà không nhận ra. Nó gây sưng võng mạc và điểm vàng khi các mạch máu bắt đầu bị rò rỉ. NPDR cũng có thể gây ra thiếu máu cục bộ điểm vàng, đó là khi các mạch máu trong võng mạc đóng lại. Khi đó, lưu lượng máu không thể đến điểm vàng. Điều này có thể cản trở tầm nhìn, khiến các hạt nhỏ hình thành trong võng mạc.

Bệnh võng mạc tiểu đường tăng sinh (PDR)

NPDR tiến triển thành PDR khi võng mạc phát triển các mạch máu mới, một quá trình gọi là tân mạch máu. Nhưng vì chúng không bình thường, tân mạch chảy ra dịch kính, chất giống thạch ở giữa mắt, khiến bệnh nhân nhìn thấy những đốm nổi trong tầm nhìn. Nếu máu chảy nhiều, nó có thể gây giảm thị lực và hình thành các mô sẹo gây rách võng mạc.

Bệnh nhân thường bắt đầu nhận thấy các triệu chứng ở giai đoạn sau, so với giai đoạn đầu, khi chúng trở nên tồi tệ hơn và đáng chú ý hơn. Các triệu chứng bao gồm:

Tích tụ chất lỏng

Tầm nhìn có mây hoặc mờ

Thay đổi đột ngột về thị lực

Sẹo ở mắt

Nhạy cảm với ánh sáng

Điểm nổi trong tầm nhìn

Nhìn thấy màu sắc bị phai hoặc bị trôi

Tầm nhìn ban đêm kém

Chẩn đoán bệnh võng mạc tiểu đường

Nhiều bệnh nhân tiểu đường đã mắc bệnh võng mạc tiểu đường mà không hề nhận ra. Tuy nhiên, điều quan trọng là bệnh nhân phải đi khám bác sĩ nhãn khoa thường xuyên, ngay cả khi họ không nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào. Điều quan trọng không kém là đến gặp bác sĩ để kiểm tra nếu bệnh nhân bắt đầu nhận thấy những thay đổi trong thị lực của họ. Bệnh võng mạc tiểu đường là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường có thể gây mù nếu không điều trị.

Có một số cách để chẩn đoán tình trạng này và tìm kiếm sự phát triển bất thường của mạch máu trong võng mạc, chảy máu trong dịch kính, bong võng mạc hoặc sưng tấy ở võng mạc. Bác sĩ có thể làm giãn mắt bằng thuốc nhỏ để mở rộng mắt. Bác sĩ nhãn khoa sẽ sử dụng một thấu kính đặc biệt để kiểm tra bên trong mắt. Bác sĩ cũng có thể sử dụng chụp mạch huỳnh quang hoặc chụp cắt lớp quang học để kiểm tra mắt. Fluorescein là một loại thuốc nhuộm màu vàng mà bác sĩ tiêm vào tĩnh mạch và sử dụng máy ảnh để chụp ảnh võng mạc khi thuốc nhuộm chảy qua máu. Mặt khác, chụp cắt lớp kết hợp quang học sử dụng một máy để quét võng mạc và phát hiện sưng.

Điều trị bệnh võng mạc tiểu đường

Có các lựa chọn điều trị khác nhau cho tình trạng này tùy thuộc vào cách nó ảnh hưởng đến mắt của bệnh nhân. Điều quan trọng là phải tìm cách điều trị càng sớm càng tốt để bảo vệ thị lực và tránh các biến chứng.

Kiểm soát lượng đường trong máu

Điều quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường là kiểm soát huyết áp và lượng đường trong máu để giữ cho các mạch máu khỏe mạnh. Nếu bệnh nhân không thực hiện các bước để kiểm soát bệnh tiểu đường, nó sẽ làm tăng nguy cơ biến chứng, bao gồm cả bệnh võng mạc tiểu đường. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc kiểm soát bệnh tiểu đường thậm chí có thể đảo ngược tình trạng mất thị lực.

Thuốc

Bệnh nhân cũng có thể cần dùng thuốc để giảm sưng điểm vàng và cải thiện thị lực hoặc làm chậm quá trình mất thị lực. Bác sĩ cũng có thể tiêm thuốc steroid vào mắt để giảm sưng.

Phẫu thuật

Bệnh nhân cũng có thể cần các hình thức phẫu thuật khác nhau để khắc phục vấn đề. Ví dụ, phẫu thuật bằng laser có thể giúp kiểm soát sưng trong mạch máu và giúp chúng không bị sưng trở lại. Bệnh nhân mắc bệnh PDR tiến triển có thể yêu cầu cắt dịch kính, một thủ thuật loại bỏ chất lỏng, máu và mô sẹo khỏi các mạch bị rò rỉ để võng mạc có thể tập trung bình thường.

Sống chung với bệnh võng mạc tiểu đường

Ngăn ngừa mất thị lực

Cách tốt nhất để ngăn ngừa suy giảm thị lực là điều trị kịp thời. Các bác sĩ có thể phát hiện tình trạng bệnh trước khi nó gây ra các triệu chứng, vì vậy điều quan trọng là phải đi khám mắt thường xuyên. Nếu có các triệu chứng, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế càng sớm càng tốt. Bệnh nhân tiểu đường cần lưu ý kiểm soát tình trạng bệnh để tránh biến chứng bệnh võng mạc tiểu đường. Huyết áp cao làm hỏng các mạch máu trên toàn cơ thể, bao gồm cả mắt.

Chế độ ăn

Vì bệnh võng mạc tiểu đường là hậu quả của bệnh tiểu đường, có thể có mối liên hệ giữa bệnh này với các lựa chọn chế độ ăn uống, cũng đóng một vai trò trong bệnh tiểu đường. Trong một nghiên cứu, các nhà nghiên cứu kết luận rằng chế độ ăn Địa Trung Hải và lượng calo thấp có thể làm giảm nguy cơ. Bệnh nhân nên kiểm soát lượng đường trong máu, huyết áp và cholesterol bằng thói quen ăn uống lành mạnh. Duy trì một chế độ ăn uống phù hợp với carbs lành mạnh, tăng cường ăn trái cây và rau quả và hạn chế natri và rượu. Thực phẩm giàu beta-carotene và vitamin Acó thể giúp bảo vệ thị lực, chẳng hạn như bí ngô, đu đủ, cam, kiwi, khoai lang, cà rốt, rau lá xanh, trứng và cá. Trái cây hoặc rau càng có nhiều màu thì càng chứa nhiều beta-carotene.

Bổ sung cho bệnh võng mạc tiểu đường

Ngoài các thực hành lối sống và điều trị y tế, bệnh nhân cũng có thể giúp kiểm soát tình trạng bệnh bằng các hợp chất và chất dinh dưỡng tự nhiên. Thuốc bổ sung là một cách tốt để giữ sức khỏe, nhưng điều quan trọng là phải hỏi ý kiến ​​bác sĩ để được chấp thuận trước khi bắt đầu một chế độ điều trị. Chúng không phải là phương pháp chữa trị hoặc ngăn ngừa hoàn toàn bất kỳ tình trạng bệnh lý nào, nhưng chúng có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

Vitamin A

Vitamin A có hai loại khác nhau, carotenoid và retinoid. Cả hai đều tồn tại trong thực phẩm, nhưng cơ thể có thể hấp thụ retinoids dễ dàng hơn, vì vậy chúng phổ biến hơn trong thực phẩm chức năng. Vitamin A là một chất chống oxy hóa có thể giúp giảm các gốc tự do, các phân tử không cân bằng gây tổn thương và phá vỡ các hệ thống cơ thể. Đây là một phương pháp điều trị phổ biến cho các bệnh tật, tình trạng da và sức khỏe của mắt. Nghiên cứu cho thấy rằng vitamin A có thể cải thiện thị lực và giúp điều trị một số bệnh về mắt khác nhau. Nó có trong nhiều loại thực phẩm, nhưng bệnh nhân cũng có thể dùng bột vitamin A palmitate như một chất bổ sung với liều lượng phù hợp. Khẩu phần được khuyến nghị là 30 mg mỗi ngày, trừ khi bác sĩ đề nghị một liều lượng khác.

Vitamin E

Vitamin E là một nhóm các hợp chất chống oxy hóa hòa tan trong chất béo. Giống như vitamin A, nó có thể giúp trung hòa các gốc tự do và chống lại bệnh tật, chẳng hạn như ung thư hoặc bệnh tim . Thiếu vitamin E có thể làm hỏng hệ thống miễn dịch, yếu cơ, thoái hóa tế bào thần kinh và thậm chí là bệnh võng mạc. Các nghiên cứu đã đưa ra bằng chứng rằng vitamin E có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề về thị lực do tuổi tác, với sự trợ giúp của vitamin C , kẽm và beta-carotene. Là một chất bổ sung chế độ ăn uống, liều lượng khuyến cáo cho bột vitamin E là 500 đến 1.000 mg (khoảng ¼ đến ⅓ tsp) mỗi ngày, nếu bác sĩ chấp thuận liều lượng.

Beta-Caroten

Beta-carotene là một carotenoid, một sắc tố thực vật trong trái cây, rau, thảo mộc và gia vị. Cơ thể chuyển hóa thành vitamin A, nhưng nó cũng có thể tự cải thiện sức khỏe. Nó có thể giúp hỗ trợ hệ thống sinh sản, hệ thống miễn dịch và hệ thống hô hấp. Beta-carotene cũng thúc đẩy sức khỏe của mắt và các nghiên cứu tuyên bố rằng nó có thể làm giảm sự tiến triển của bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác, một yếu tố chính gây mù lòa ở người lớn. Là một chất bổ sung chế độ ăn uống, liều lượng khuyến cáo cho bột beta-carotene 1% (CWS) là 1.300 mg (khoảng ½ muỗng cà phê) mỗi ngày, sau khi tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Ginkgo Biloba

Ginkgo biloba là một thành phần phổ biến trong thực hành y học tự nhiên và thực phẩm bổ sung sức khỏe. Nó rất giàu chất chống oxy hóa và có thể giúp chống lại các bệnh liên quan đến stress oxy hóa, như các bệnh viêm nhiễm, bệnh Parkinson và bệnh Alzheimer . Tăng huyết áp cũng liên quan đến stress oxy hóa và có thể gây ra bệnh võng mạc tiểu đường. Nó cũng có thể hữu ích với các bệnh về mắt, chẳng hạn như bệnh tăng nhãn áp . Liều lượng khuyến cáo cho bột chiết xuất lá ginkgo biloba là 175 mg hai hoặc ba lần một ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Xương cựa

Xương cựa là một chi thực vật với hơn 2.000 loài, hầu hết là các loại thảo mộc và cây bụi nhỏ mọc ở vùng khí hậu ôn đới ở Bắc bán cầu. Nó là một thành phần phổ biến trong thực hành y học thảo dược ở Trung Quốc và Ba Tư. Xương cựa hỗ trợ sức khỏe miễn dịch, sức khỏe tim mạch và chức năng gan. Nó cũng có thể giúp ích cho những bệnh nhân bị bệnh tim, viêm khớp và huyết áp cao. Liều lượng khuyến cáo hàng ngày cho bột chiết xuất xương cựa là 1.300 miligam một ngày. Dùng thực phẩm bổ sung và nhớ hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi bổ sung vào chế độ ăn kiêng.

Điểm mấu chốt

Bệnh võng mạc tiểu đường là một biến chứng của bệnh tiểu đường, làm tổn thương các mạch máu khắp cơ thể. Nó cũng có thể làm hỏng các mạch máu trong võng mạc và cản trở thị lực. Các triệu chứng bao gồm nhìn mờ hoặc có mây, tích tụ chất lỏng, sẹo và nhạy cảm với ánh sáng. Nếu không điều trị, bệnh nhân có thể mất thị lực hoàn toàn. Các lựa chọn điều trị bao gồm dùng thuốc để giảm sưng, phẫu thuật laser để thu nhỏ mạch máu và cắt dịch kính để loại bỏ chất lỏng, mạch máu hoặc mô sẹo khỏi mắt. Kiểm soát huyết áp và lượng đường trong máu cũng có thể giúp kiểm soát tình trạng bệnh và thậm chí có thể đảo ngược tổn thương thị lực.

Điều quan trọng nữa là bạn nên thực hiện một chế độ ăn uống lành mạnh giàu chất dinh dưỡng, chẳng hạn như beta-carotene và vitamin A. Các chất bổ sung tự nhiên cũng có thể giúp kiểm soát bệnh tiểu đường và thúc đẩy thị lực khỏe mạnh. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi bắt đầu chế độ bổ sung. Chúng không chữa khỏi hoặc ngăn ngừa bất kỳ bệnh tật hoặc bệnh tật nào, nhưng chúng có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét