Web có hơn 1,100 bài viết, hàng trăm chủ đề sức khỏe. Nhiều bài không hiển thị trên tìm kiếm hơi bất tiện. Xem mục lưu trữ blog. Các bài viết sẽ cập nhật cải thiện

Thứ Sáu, 4 tháng 6, 2021

Hội chứng chuyển hóa: Yếu tố nguy cơ, chẩn đoán và điều trị

Thuật ngữ hội chứng chuyển hóa dùng để chỉ một nhóm các tình trạng chuyển hóa làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ , tiểu đường , viêm khớp và thậm chí các loại ung thư khác nhau. Chỉ một tình trạng là nghiêm trọng, nhưng nó không nhất thiết chuyển thành hội chứng chuyển hóa. Tuy nhiên, sự kết hợp của các yếu tố nguy cơ dẫn đến hội chứng chuyển hóa và chúng làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính hơn. Hội chứng chuyển hóa ngày càng phổ biến, ảnh hưởng đến gần một phần ba số người trưởng thành. Một trong những cách tốt nhất để chống lại và ngăn ngừa hội chứng chuyển hóa là thực hiện thay đổi lối sống để giảm nguy cơ.

Xác định & chẩn đoán hội chứng chuyển hóa

Bởi vì hội chứng chuyển hóa là một nhóm các rối loạn, nó không có bất kỳ triệu chứng cụ thể nào ngay lập tức. Tuy nhiên, có những hướng dẫn mà bác sĩ sử dụng để xác định nó. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, chẩn đoán bao gồm sự kết hợp của ba hoặc nhiều yếu tố sau:

Rối loạn lipid máu (mức lipid bất thường)

Tăng đường huyết (lượng đường trong máu cao)

Tăng huyết áp ( huyết áp cao )

Béo bụng

Các thành phần của tình trạng này thường phát triển chậm theo thời gian. Tuy nhiên, những bệnh nhân nghi ngờ rằng họ có thể có bất kỳ yếu tố nào nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để giúp chẩn đoán. Bởi vì không có dấu hiệu hoặc triệu chứng cụ thể, bác sĩ sẽ cần thực hiện nhiều xét nghiệm chẩn đoán khác nhau để kiểm tra các yếu tố xác định này để đưa ra kết luận cụ thể. Một số xét nghiệm chẩn đoán hội chứng chuyển hóa bao gồm xét nghiệm huyết áp, xét nghiệm cholesterol, xét nghiệm đường huyết và xét nghiệm hồ sơ lipid.

Các yếu tố nguy cơ đối với hội chứng chuyển hóa

Không có nguyên nhân cụ thể cho hội chứng chuyển hóa vì nó bao gồm sự kết hợp của các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khác nhau. Một số yếu tố nguy cơ này bao gồm kháng insulin, mất cân bằng nội tiết tố, lối sống không lành mạnh, béo phì và hút thuốc.

Kháng insulin

Insulin là một loại hormone giúp cơ thể phân hủy glucose thành năng lượng hoặc lưu trữ dưới dạng chất béo trong cơ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, insulin không hoạt động bình thường và nó chuyển thành một tình trạng gọi là kháng insulin. Tình trạng này khiến lượng glucose tăng lên và cơ thể sản xuất nhiều insulin hơn để phân hủy nó. Insulin tích tụ trong máu và gây ra lượng đường trong máu cao. Kháng insulin có liên quan trực tiếp đến bệnh tiểu đường loại 2, tiểu đường thai kỳ và tiền tiểu đường.

Không có triệu chứng ban đầu, nhưng cuối cùng bệnh nhân phát triển các triệu chứng khi nó ảnh hưởng đến huyết áp, bao gồm sương mù não , hôn mê và béo bụng. Các chuyên gia nhận thấy rằng bệnh nhân cũng bị viêm trong cơ thể, cũng như một lượng lớn chất béo trong gan và tuyến tụy.

Các yếu tố rủi ro đối với kháng insulin

Các nhà nghiên cứu y tế không biết chính xác nguyên nhân gây ra kháng insulin, nhưng có một số yếu tố nguy cơ mà các bác sĩ đã xác định, bao gồm căng thẳng mãn tính, hội chứng buồng trứng đa nang , sử dụng steroid lâu dài, chế độ ăn uống không lành mạnh và thiếu hoạt động thể chất.

Kháng insulin cũng là kết quả của các yếu tố lối sống, chẳng hạn như chế độ ăn nhiều chất béo và đường. Các yếu tố khác có thể gây ra kháng insulin bao gồm hút thuốc, lão hóa, nghiện rượu và lười vận động. Một yếu tố nguy cơ khác của kháng insulin là béo phì , cũng có liên quan đến hội chứng chuyển hóa ( x , x ).

Béo phì

Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa béo phì và hội chứng chuyển hóa. Mỡ thừa trong cơ thể, đặc biệt là xung quanh bụng, thường làm tăng nguy cơ béo phì và các rối loạn liên quan, bao gồm cả hội chứng chuyển hóa. Theo nghiên cứu, béo phì là yếu tố phổ biến nhất mà các bác sĩ nhận thấy trong hội chứng chuyển hóa.

Mất cân bằng hóc môn

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự mất cân bằng hormone sinh dục có liên quan đến hội chứng chuyển hóa và nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường loại 2. Trong thời kỳ mãn kinh, phụ nữ bị suy giảm hormone steroid sinh dục làm tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa vì nó cản trở quá trình chuyển hóa axit béo.

Giới tính & Dân tộc

Theo nghiên cứu, các thành viên của một số nguồn gốc dân tộc có nhiều khả năng được chẩn đoán mắc hội chứng chuyển hóa. Trong một số nghiên cứu khác nhau, các nhà nghiên cứu y tế kết luận rằng tình trạng này có thể ít xảy ra hơn ở những người đàn ông da đen không phải gốc Tây Ban Nha so với những người đàn ông da trắng. Mặt khác, nguy cơ có thể tăng ở phụ nữ da đen không phải gốc Tây Ban Nha hơn phụ nữ da trắng.

Các yếu tố phong cách sống khác

Thực hiện các lựa chọn chế độ ăn uống không lành mạnh cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa, cũng như lười vận động và hút thuốc thường xuyên. Tình trạng này cũng xảy ra trong các gia đình và nguy cơ tăng lên theo tuổi.

Điều trị hội chứng chuyển hóa

Thay đổi lối sống

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, gần một phần ba số người trưởng thành ở Hoa Kỳ mắc hội chứng chuyển hóa. Một trong những biện pháp khắc phục hiệu quả nhất cho hội chứng chuyển hóa là thay đổi lối sống, chẳng hạn như tập thể dục thường xuyên, ăn các thực phẩm lành mạnh và duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh. Các thầy thuốc cũng khuyến cáo người bệnh tránh hút thuốc và uống rượu. Trong một số trường hợp, bác sĩ cũng có thể kê đơn thuốc để điều trị các tình trạng tiềm ẩn như huyết áp cao hoặc cholesterol cao ( x , x ).

Chế độ ăn

Chế độ ăn uống là một phần quan trọng trong việc ngăn ngừa hoặc điều trị hội chứng chuyển hóa. Người bệnh nên cố gắng thực hiện một chế độ ăn uống lành mạnh, đủ chất và tránh những thực phẩm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.

Các thực phẩm cần tránh

Thực phẩm có đường chứa nhiều carbohydrate, có thể làm trầm trọng thêm hội chứng chuyển hóa và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2, cũng như các bệnh liên quan. Hạn chế đồ ngọt, bột mì trắng, gạo trắng, đồ uống có ga, bánh pizza đông lạnh, đồ chiên, bơ thực vật, bánh ngọt, bánh creamers không sữa và khoai tây chiên. Các nhà sản xuất thực phẩm có thể ngụy tạo đường trong danh sách thành phần thực phẩm bằng cách sử dụng các tên khác nhau, bao gồm dextrose, fructose, glucose, maltose, đường nghịch đảo và chất cô đặc nước trái cây.

Tránh quá nhiều natri. Chế độ ăn nhiều natri làm tăng nguy cơ cao huyết áp và các bệnh tim mạch khác. Tránh thức ăn mặn để ưu tiên các lựa chọn ít natri hoặc không có muối. Thực phẩm giàu natri bao gồm khoai tây chiên, pho mát, rau đóng hộp, pho mát, sữa tách bơ, thịt đông lạnh, súp đóng hộp, nước tương, nước xốt salad đóng chai và một phần lớn tương cà và mù tạt.

Thực phẩm để ăn

Thực phẩm giàu chất xơ có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ và các bệnh về tim mạch. Chất xơ giúp điều chỉnh lượng cholesterol và lượng đường trong máu. Các nguồn chất xơ tốt bao gồm trái cây tươi, trái cây sấy khô, rau tươi, yến mạch, gạo lứt, lúa mì nâu, đậu lăng, lúa mạch và cám. Các chuyên gia cũng khuyến cáo bệnh nhân nên ăn các nguồn protein nạc, chẳng hạn như hải sản, và chất béo không bão hòa như dầu ô liu và dầu hạt cải.

Thuốc

Nếu việc thay đổi lối sống không kiểm soát được tình trạng bệnh, các bác sĩ cũng có thể kê đơn thuốc để điều trị các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Ví dụ, metformin là một loại thuốc phổ biến để giúp kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2. Các loại thuốc khác bao gồm statin để kiểm soát cholesterol và thuốc hạ huyết áp cho bệnh cao huyết áp. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn nên duy trì các lựa chọn lối sống lành mạnh ngay cả khi họ dùng thuốc.

Ngăn ngừa hội chứng chuyển hóa

Hội chứng chuyển hóa có thể phòng ngừa được. Điều quan trọng là loại bỏ các yếu tố nguy cơ bằng cách duy trì huyết áp, lượng đường trong máu và mức cholesterol khỏe mạnh. Tất cả những thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát những yếu tố này - giảm cân, ăn kiêng và tập thể dục - cũng có thể giúp ngăn ngừa chúng. Người bệnh nên khám sức khỏe định kỳ để theo dõi các yếu tố của hội chứng chuyển hóa. Ghi nhận những yếu tố này sớm có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.

Bổ sung cho hội chứng chuyển hóa

Axit alpha Lipoic

Cơ thể sản xuất axit alpha lipoic (ALA) một cách tự nhiên và nó là một chất chống oxy hóa mạnh được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm khác nhau. Nghiên cứu tuyên bố rằng nó có thể làm giảm lượng đường trong máu, giảm viêm và bảo vệ tim, có thể có lợi cho những bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa. Nó cũng có thể là một công cụ giảm cân hiệu quả, một thực tế khác có thể có lợi cho những bệnh nhân có nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa.

Liều lượng khuyến cáo cho bột axit alpha lipoic (ALA) là 600 mg một hoặc hai lần mỗi ngày trong bữa ăn. Uống quá nhiều chất bổ sung này cùng một lúc có thể ảnh hưởng đến nồng độ axit alpha lipoic lành mạnh trong cơ thể, vì vậy hãy chú ý đến liều lượng. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng phần bổ sung này.

Trà xanh

Trà xanh là một chất chống oxy hóa tuyệt vời giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và hệ miễn dịch. Nó cũng có đặc tính chống viêm mạnh và cũng có thể giúp điều trị các bệnh viêm nhiễm, chẳng hạn như bệnh Crohn . Nó cũng có thể là một công cụ giảm cân hiệu quả và giữ cho hệ thống tim mạch khỏe mạnh. Trà xanh cũng có thể giúp mọi người phục hồi sau khi tập luyện, điều này có thể có lợi cho những bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa.

Trà xanh cũng có sẵn ở các dạng bổ sung khác nhau, bao gồm chiết xuất trà xanh (50% EGCG) và chiết xuất trà xanh (50% polyphenol) . Liều lượng khuyến cáo cho bột chiết xuất trà xanh là 500 mg, tối đa hai lần một ngày. Không dùng nhiều hơn 1.000 mg một ngày và không sử dụng nó trong hơn ba tháng. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bổ sung này.

Glycine

Glycine là một axit amin đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển cơ bắp và sản xuất năng lượng. Nó cũng tạo ra glutathione, một chất chống oxy hóa làm giảm tổn thương tế bào do các gốc tự do. Nếu cơ thể không sản xuất đủ glycine, nó không thể giảm stress oxy hóa, điều này cũng gây ra tổn thương và bệnh tật. Một cách để đảm bảo cơ thể nhận đủ glycine là dùng thực phẩm bổ sung. Liều khuyến cáo cho bột glycine là 1.000 mg từ một đến ba lần một ngày, sau khi tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Raspberry Ketone

Raspberry ketone là một hợp chất có trong quả mâm xôi đỏ, quả mâm xôi đen, nam việt quất và kiwi. Nó cũng là một chất phụ gia phổ biến cho kem, soda, dầu gội đầu và kem dưỡng ẩm. Nó cũng là một công cụ giảm cân phổ biến. Các nghiên cứu cho thấy nó kích thích sản xuất adiponectin, một loại hormone protein điều chỉnh sự trao đổi chất. Nó cũng có thể giúp ích cho bệnh nhân béo phì. Ngoài việc ăn các loại thực phẩm có chứa hợp chất, xeton mâm xôi cũng có sẵn như một chất bổ sung. Liều lượng khuyến cáo cho chất bổ sung xeton mâm xôi là 300 mg một lần hoặc hai lần một ngày, hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Mướp đắng

Được trồng ở hầu hết các vùng nhiệt đới, mướp đắng được sử dụng trong các món ăn khác nhau mặc dù có vị đắng. Nó được đóng gói với vitamin và khoáng chất, bao gồm canxi, magiê , vitamin A và vitamin C . Nó có đặc tính chống oxy hóa chống lại stress oxy hóa trong cơ thể từ các gốc tự do. Chất chống oxy hóa cũng có thể giúp giảm viêm và những bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa có thể bị viêm nhiều trong cơ thể. Nó cũng có thể giúp cơ thể đốt cháy chất béo và giúp giảm cân. Ngoài ra, mướp đắng có thể cải thiện bệnh tiểu đường bằng cách điều chỉnh lượng đường trong máu. Lấy 750 miligam chiết xuất mướp đắng mỗi ngày một lần như một chất bổ sung chế độ ăn uống, tốt nhất là trong bữa ăn, với sự cho phép của bác sĩ.

Kali

Cơ thể con người sản xuất kali một cách tự nhiên và 98% nó nằm trong các tế bào. 80% kali trong tế bào nằm trong tế bào cơ và phần còn lại nằm trong tế bào máu, gan và xương. Kali là một chất điện giải giúp gửi tín hiệu thần kinh và cân bằng chất lỏng trong cơ thể. Nó cũng giúp tăng cường sức khỏe của tim bằng cách điều hòa nhịp tim, giúp kích thích lưu lượng oxy thích hợp khắp cơ thể.

Thực phẩm giàu kali bao gồm chuối, cam, nấm, đậu đen, bưởi, cải xanh, chà là, đậu lăng, sữa chua và cà chua. Ngoài chế độ ăn uống, thực phẩm chức năng cũng là một cách tốt để đảm bảo tận dụng được tất cả những lợi ích của nó. Liều lượng khuyến cáo cho bột citrate kali là 275 mg mỗi ngày, với sự chấp thuận của bác sĩ.

Axit béo omega-3

Cơ thể hấp thụ chất béo và phân hủy nó thành axit béo omega để hấp thụ. Phổ biến nhất là omega-3 và omega-6 mà cơ thể không thể tự tạo ra và omega-9 mà cơ thể có thể tạo ra. Bổ sung omega 3-6-9 nhằm mục đích kết hợp các lợi ích từ mỗi loại. Ví dụ, nó có thể thúc đẩy sức khỏe tim mạch và giảm viêm làm tăng nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ. Nó cũng có thể là một chất bổ sung hiệu quả để giảm cân cũng như giảm huyết áp, cải thiện độ nhạy insulin và giảm cholesterol.

Các nguồn thực phẩm có hàm lượng axit béo omega cao bao gồm hạt bí ngô, hạt thông, hạnh nhân, quả óc chó, dầu ô liu, quả bơ, cá hồi và cá mòi. Là một loại thực phẩm chức năng, hãy dùng 3 viên omega 3-6-9 softgels mỗi ngày với sự đồng ý của bác sĩ.

Điểm mấu chốt

Hội chứng chuyển hóa là một nhóm các tình trạng y tế làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim mạch, đột quỵ và thậm chí một số loại ung thư. Các bác sĩ định nghĩa hội chứng chuyển hóa theo một bộ tiêu chí, bao gồm béo phì, cholesterol cao, đường huyết cao và huyết áp cao. Không có triệu chứng cụ thể và nó không có nguyên nhân rõ ràng. Thay vào đó, có những yếu tố làm tăng nguy cơ, chẳng hạn như béo phì, tuổi tác, di truyền và kháng insulin.

Điều trị nhằm mục đích làm giảm các tiêu chí xác định nó, với các thay đổi lối sống nhất quán như tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh. Bác sĩ cũng có thể kê đơn thuốc để giúp hỗ trợ thay đổi lối sống. Các chất bổ sung cũng có thể giúp giảm rủi ro hoặc giải quyết một số tình trạng cơ bản. Luôn tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bắt đầu chế độ bổ sung vì chúng không thể thay thế cho điều trị y tế. Thay vào đó, các chất bổ sung nhằm mục đích tăng cường sức khỏe nói chung.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét